Nghĩa của từ "bell the cat" trong tiếng Việt
"bell the cat" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bell the cat
US /bɛl ðə kæt/
UK /bɛl ðə kæt/
Thành ngữ
đeo chuông cho mèo, làm việc khó khăn và nguy hiểm
to undertake a dangerous or impossible task; to take the lead in a risky venture
Ví dụ:
•
Everyone agreed that someone needed to confront the boss, but no one wanted to bell the cat.
Mọi người đều đồng ý rằng cần có người đối chất với sếp, nhưng không ai muốn đeo chuông cho mèo.
•
It's a great idea, but who will bell the cat and propose it to the board?
Đó là một ý tưởng tuyệt vời, nhưng ai sẽ đeo chuông cho mèo và đề xuất nó cho hội đồng quản trị?
Từ liên quan: